CHI NHÁNH CÔNG TY CP Y KHOA NGUYỄN HOÀNG

PHÒNG KHÁM NGUYỄN HOÀNG

229 Nguyễn Chí Thanh – F12 – Q5 – Tp. HCM

ĐT: 08. 39561 445 – 08. 39561 446

-----------------------------------------------------------

 

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM 

 

STT

XÉT NGHIỆM

GIÁ

HUYẾT HỌC

1

Tổng phân tích tế bào MÁU (C.B.C , NGFL )

 60,000

2

Xét nghiệm đông máu

 20,000

3

Nhóm máu

 70,000

4

Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu

 60,000

5

Thời gian prothromobin BT (TS) , PT (TQ) aPTT (TCK), Fibrinogen

 100,000

6

Định lượng sắt

 25,000

7

Định lượng Ferritin

 100,000

8

Định lượng Zinc (Kẽm)

 40,000

9

Định lượng Vitamin B12

 120,000

10

Định lượng  Folate

 120,000

11

Đo hoạt độ G6PD

 140,000

TIỂU ĐƯỜNG

12

Định lượng Glucose

 20,000

13

Định lượng HbA1C

 100,000

LIPID MÁU

14

Định lượng Cholesterol

 25,000

15

Định lượng Triglycerides

 25,000

16

Định lượng Lipid           

 25,000

17

Định lượng HDL – C    

 35,000

18

Định lượng LDL – C     

 45,000

PROTID MÁU

19

Định lượng Protein toàn phần

 20,000

20

Định lượng Albumin

 20,000

CHỨC NĂNG THẬN

21

 Định lượng Urea

 20,000

22

Định lượng  Creatinin

 20,000

23

Định lượng Uric acid    

 20,000

24

Điện giải đồ  (Na,K,Ca,Cl)

 90,000

CHỨC NĂNG GAN

25

Định lượng Bilirubin (trực tiếp, gián tiếp, toàn phần)

 30,000

26

Đo hoạt độ  ALT (GPT)

 20,000

27

Đo hoạt độ AST(GOT)

 20,000

28

Đo hoạt độ  GGT          

 20,000

29

Đo hoạt độ ALP (Phosphatase alkalin)

 30,000

TUYẾN TUỴ

30

 Đo hoạt độ Amylase                

 30,000

31

 Đo hoạt độ Lipase

 60,000

XƯƠNG - KHỚP

32

Định lượng ASLO

 60,000

33

Định lượng RF 

 60,000

34

Định lượng CRP

 60,000

TIM MẠCH

35

Đo hoạt độ CPK           

 60,000

36

Đo hoạt độ CK – MB   

 60,000

37

Đo hoạt độ LDH           

 30,000

38

Định lượng Troponin T  

 130,000

39

Định lượng pro- BNP

 480,000

40

Định lượng Magnesium

 20,000

41

TUYẾN GIÁP

42

 Định lượng TSH                       

 80,000

43

 Định lượng FT3

 80,000

44

Định lượng  FT4

 80,000

THƯỢNG THẬN

45

Định lượng  Cortisol

 100,000

46

Định lượng ACTH

 140,000

HORMON NAM NỮ

47

Định lượng LH                          

 90,000

48

Định lượng  FSH

 90,000

49

Định lượng  Estradiol                

 90,000

50

Định lượng Progesterone

 90,000

51

Định lượng Prolactin

 90,000

52

Định lượng  ß HCG  

 110,000

53

Định lượng Testosterone

 90,000

HT ∆ SIÊU VI

54

 HBsAg miễn dịch tự động

 80,000

55

 Anti HBs miễn dịch tự động

 80,000

56

 HBeAg miễn dịch tự động

 100,000

57

HbeAb miễn dịch tự động

 100,000

58

HBc total miễn dịch tự động

 120,000

59

Hbc IgM miễn dịch tự động

 120,000

60

HCV Ag/Ab miễn dịch tự động

 130,000

61

HAV IgM miễn dịch tự động

 100,000

62

HAV total miễn dịch tự động

 100,000

63

HEV IgM miễn dịch tự động

 100,000

64

 Anti HEV IgG miễn dịch tự động

 100,000

65

 Dengue virus NS1Ag test nhanh 

 160,000

66

 Dengue virus IgM / IgG test nhanh

 180,000

DẤU ẤN UNG THƯ

67

Định lượng a FP                     

 80,000

68

Định lượng CEA  

 130,000

69

Định lượng PSA

 130,000

70

Định lượng CA 19-9

 130,000

71

Định lượng CA 15-3     

 130,000

72

Định lượng CA 125  

 130,000

73

Định lượng CA 72-4

 130,000

74

 Định lượng CYFRA 21-1

 130,000

75

Định lượng SCC

 180,000

HT ∆ KÝ SINH TRÙNG

76

 Amibe miễn dịch tự động

 80,000

77

 Ascaris Ab miễn dịch tự động

 80,000

78

 Fasciola (sán lá gan) Ab miễn dịch tự động

 80,000

79

 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động

 80,000

80

 Toxocara (Giun đũa chó mèo) Ab miễn dịch tự động

 80,000

81

 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động

 80,000

82

 Cysticercus (sán lợn) Ab miễn dịch tự động

 80,000

83

 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động

 80,000

84

 Strongyloides (Giuan lươn) Ab miễn dịch tự động       

 80,000

85

 Trichinella (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động

 80,000

86

Echinococus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động

 80,000

DẠ DÀY

87

 H.Pylori ( IgM , IgG ) test nhanh

 180,000

88

Test thở C14 O2 tìm HP

 580,000

SINH HỌC PHÂN TỬ

89

 PCR HBV định lượngTaqman

 300,000

90

 PCR HCV định lượng Taqman

 500,000

91

Định lượng HBV định genotype

 800,000

92

Định lượng HCV genotype

 1,300,000

NƯỚC TIỂU

93

Tổng phân tích nước tiểu (máy tự động)

 35,000

94

 Định lượng Microalbumin

 40,000

95

Định lượng Creatinin

 60,000

96

Định lượng Protein

 25,000

97

Định tính Heroin -Morphine

 70,000

98

Định tính Metamphetamine

 100,000

99

Định tính Diazepam

 70,000

100

Định tính Barbitutate

 70,000

101

Định tính Actasy

 65,000

PHÂN

102

Đơn bào đường ruột

 50,000

103

Hồng cầu, bạch cầu trong phân

 70,000

TẦM SOÁT TRƯỚC SINH

104

Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động

 110,000

105

Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động

 110,000

106

Rubella IgG / IgM miễn dịch tự động

 210,000

107

CMV IgG – IgM miễn dịch tự động

 200,000

 

STT XÉT NGHIỆM GIÁ
HUYẾT HỌC
1 Tổng phân tích tế bào MÁU (C.B.C , NGFL )  60,000 
2 Xét nghiệm đông máu   20,000 
3 Nhóm máu   70,000 
4 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu   60,000 
5 Thời gian prothromobin BT (TS) , PT (TQ) aPTT (TCK), Fibrinogen  100,000 
6 Định lượng sắt  25,000 
7 Định lượng Ferritin  100,000 
8 Định lượng Zinc (Kẽm)  40,000 
9 Định lượng Vitamin B12  120,000 
10 Định lượng  Folate  120,000 
11 Đo hoạt độ G6PD  140,000 
TIỂU ĐƯỜNG
12 Định lượng Glucose  20,000 
13 Định lượng HbA1C  100,000 
LIPID MÁU
14 Định lượng Cholesterol  25,000 
15 Định lượng Triglycerides  25,000 
16 Định lượng Lipid             25,000 
17 Định lượng HDL – C      35,000 
18 Định lượng LDL – C       45,000 
PROTID MÁU
19 Định lượng Protein toàn phần  20,000 
20 Định lượng Albumin  20,000 
CHỨC NĂNG THẬN
21  Định lượng Urea  20,000 
22 Định lượng  Creatinin  20,000 
23 Định lượng Uric acid      20,000 
24 Điện giải đồ  (Na,K,Ca,Cl)  90,000 
CHỨC NĂNG GAN
25 Định lượng Bilirubin (trực tiếp, gián tiếp, toàn phần)  30,000 
26 Đo hoạt độ  ALT (GPT)  20,000 
27 Đo hoạt độ AST(GOT)  20,000 
28 Đo hoạt độ  GGT            20,000 
29 Đo hoạt độ ALP (Phosphatase alkalin)  30,000 
TUYẾN TUỴ
30  Đo hoạt độ Amylase                  30,000 
31  Đo hoạt độ Lipase  60,000 
XƯƠNG - KHỚP
32 Định lượng ASLO  60,000 
33 Định lượng RF   60,000 
34 Định lượng CRP  60,000 
TIM MẠCH
35 Đo hoạt độ CPK             60,000 
36 Đo hoạt độ CK – MB     60,000 
37 Đo hoạt độ LDH             30,000 
38 Định lượng Troponin T    130,000 
39 Định lượng pro- BNP  480,000 
40 Định lượng Magnesium  20,000 
41 TUYẾN GIÁP
42  Định lượng TSH                         80,000 
43  Định lượng FT3  80,000 
44 Định lượng  FT4  80,000 
THƯỢNG THẬN
45 Định lượng  Cortisol  100,000 
46 Định lượng ACTH  140,000 
HORMON NAM NỮ
47 Định lượng LH                            90,000 
48 Định lượng  FSH  90,000 
49 Định lượng  Estradiol                  90,000 
50 Định lượng Progesterone  90,000 
51 Định lượng Prolactin  90,000 
52 Định lượng  ß HCG    110,000 
53 Định lượng Testosterone  90,000 
HT ∆ SIÊU VI
54  HBsAg miễn dịch tự động  80,000 
55  Anti HBs miễn dịch tự động  80,000 
56  HBeAg miễn dịch tự động  100,000 
57 HbeAb miễn dịch tự động   100,000 
58 HBc total miễn dịch tự động  120,000 
59 Hbc IgM miễn dịch tự động   120,000 
60 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động   130,000 
61 HAV IgM miễn dịch tự động   100,000 
62 HAV total miễn dịch tự động   100,000 
63 HEV IgM miễn dịch tự động   100,000 
64  Anti HEV IgG miễn dịch tự động   100,000 
65  Dengue virus NS1Ag test nhanh    160,000 
66  Dengue virus IgM / IgG test nhanh   180,000 
DẤU ẤN UNG THƯ
67 Định lượng a FP                       80,000 
68 Định lượng CEA     130,000 
69 Định lượng PSA  130,000 
70 Định lượng CA 19-9  130,000 
71 Định lượng CA 15-3       130,000 
72 Định lượng CA 125    130,000 
73 Định lượng CA 72-4  130,000 
74  Định lượng CYFRA 21-1  130,000 
75 Định lượng SCC  180,000 
HT ∆ KÝ SINH TRÙNG
76  Amibe miễn dịch tự động   80,000 
77  Ascaris Ab miễn dịch tự động   80,000 
78  Fasciola (sán lá gan) Ab miễn dịch tự động   80,000 
79  Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động   80,000 
80  Toxocara (Giun đũa chó mèo) Ab miễn dịch tự động   80,000 
81  Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch tự động   80,000 
82  Cysticercus (sán lợn) Ab miễn dịch tự động   80,000 
83  Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động   80,000 
84  Strongyloides (Giuan lươn) Ab miễn dịch tự động         80,000 
85  Trichinella (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động   80,000 
86 Echinococus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động  80,000 
DẠ DÀY
87  H.Pylori ( IgM , IgG ) test nhanh   180,000 
88 Test thở C14 O2 tìm HP   580,000 
SINH HỌC PHÂN TỬ
89  PCR HBV định lượngTaqman  300,000 
90  PCR HCV định lượng Taqman  500,000 
91 Định lượng HBV định genotype  800,000 
92 Định lượng HCV genotype  1,300,000 
NƯỚC TIỂU
93 Tổng phân tích nước tiểu (máy tự động)  35,000 
94  Định lượng Microalbumin  40,000 
95 Định lượng Creatinin  60,000 
96 Định lượng Protein  25,000 
97 Định tính Heroin -Morphine  70,000 
98 Định tính Metamphetamine  100,000 
99 Định tính Diazepam  70,000 
100 Định tính Barbitutate  70,000 
101 Định tính Actasy  65,000 
PHÂN
102 Đơn bào đường ruột  50,000 
103 Hồng cầu, bạch cầu trong phân  70,000 
TẦM SOÁT TRƯỚC SINH 
104 Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động   110,000 
105 Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động   110,000 
106 Rubella IgG / IgM miễn dịch tự động   210,000 
107 CMV IgG – IgM miễn dịch tự động   200,000 

DANH MỤC BÀI VIẾT

XEM NHIỀU NHẤT

THỐNG KÊ TRUY CẬP

01111874
Hôm nay.........................
Hôm qua.........................
Trong tuần.........................
Tuần trước.........................
Trong tháng.....................
Tháng trước.......................
Tổng cộng
1122
1450
11781
1090726
29994
40396
1111874

Đang có 40 khách và không thành viên đang online